XE TẢI TERA 245SL PLUS – THÙNG DÀI 6,3M CHUYÊN CHỞ HÀNG HÓA CỒNG KỀNH

XE TẢI TERA 245SL PLUS – THÙNG DÀI 6,3M CHUYÊN CHỞ HÀNG HÓA CỒNG KỀNH

31/10/2026 Tin đại lý

Mục Lục
Mục Lục

1. Tổng quan kích thước xe tải Tera 245SL Plus

Tera 245SL Plus được phát triển theo định hướng xe tải nhẹ thùng dài, tập trung vào khả năng chuyên chở những mặt hàng có kích thước lớn và chiếm nhiều diện tích.

Theo thông số kỹ thuật được công bố, phiên bản Cabin – Chassis có kích thước tổng thể như sau:

  • Chiều dài tổng thể: 8.020 mm.
  • Chiều rộng tổng thể: 2.120 mm.
  • Chiều cao tổng thể: 2.330 mm.
  • Chiều dài cơ sở: 4.500 mm.
  • Tải trọng: 2.490 kg.
  • Trọng lượng bản thân: 2.400 kg.
  • Trọng lượng toàn bộ: 6.200 kg.

Với chiều dài cơ sở 4.500 mm, Tera 245SL Plus được thiết kế để kết hợp cùng hệ thống thùng hàng dài, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn.

Lưu ý: Kích thước tổng thể 8.020 x 2.120 x 2.330 mm là thông số Cabin – Chassis. Kích thước xe hoàn thiện có thể khác nhau tùy cấu hình thùng được lắp đặt.

2. Thùng xe Tera 245SL Plus – Không gian rộng, tối ưu khả năng chuyên chở

Điểm nổi bật nhất của Tera 245SL Plus chính là kích thước lòng thùng hàng.

Theo công bố của nhà sản xuất, các phiên bản thùng có chiều dài lọt lòng 6.200 mm và chiều rộng lọt lòng 2.180 mm. Đây là không gian đáng chú ý trong phân khúc xe tải nhẹ 2,49 tấn.

Chiều rộng 2.180 mm cho phép bố trí vừa 2 hàng pallet chuẩn ISO, giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc sắp xếp, vận chuyển và bốc dỡ hàng hóa đóng kiện.

Với chiều dài thùng 6,2m, xe có thể phục vụ nhiều nhóm hàng như:

  • Ống thép, ống nhựa, ống nước.
  • Vật liệu xây dựng dạng dài.
  • Đồ nội thất, bàn ghế, tủ và thiết bị gia dụng.
  • Máy móc, thiết bị công nghiệp.
  • Hàng hóa đóng kiện và pallet.

thùng hàng tera 245sl
 

Đặc biệt, Tera 245SL Plus có ba cấu hình thùng gồm thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín. Mỗi phiên bản được thiết kế nhằm phục vụ những đặc điểm hàng hóa và phương thức vận chuyển khác nhau.

3. Chi tiết 3 phiên bản thùng xe Tera 245SL Plus

3.1. Tera 245SL Plus thùng lửng – Linh hoạt khi vận chuyển hàng hóa cồng kềnh

Kích thước lọt lòng thùng lửng:

  • Chiều dài: 6.200 mm.
  • Chiều rộng: 2.180 mm.
  • Chiều cao: 545 mm.

Phiên bản thùng lửng có thiết kế thành thùng thấp, thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hóa từ nhiều phía. Đặc biệt, thùng được trang bị thiết kế 7 bửng mở, hỗ trợ quá trình bốc dỡ hàng hóa linh hoạt hơn.

Với chiều dài 6,2m và chiều rộng 2,18m, phiên bản này phù hợp vận chuyển:

  • Ống nước, ống nhựa, ống thép.
  • Sắt thép, vật liệu xây dựng.
  • Bồn nước và các loại hàng hóa kích thước lớn.
  • Máy móc, thiết bị cần sử dụng phương tiện nâng hạ từ phía trên.

Đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với các đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng, sắt thép, thiết bị công nghiệp hoặc thường xuyên vận chuyển hàng hóa có kích thước dài.

3.2. Tera 245SL Plus thùng mui bạt – Đa năng, thuận tiện xếp dỡ

Kích thước lọt lòng thùng mui bạt:

  • Chiều dài: 6.200 mm.
  • Chiều rộng: 2.180 mm.
  • Chiều cao: 2.090 mm.

Phiên bản thùng mui bạt kết hợp phần khung mui và bạt che phủ, giúp bảo vệ hàng hóa trước những tác động trực tiếp của thời tiết trong quá trình vận chuyển.

Điểm đáng chú ý là thiết kế 7 bửng mở, hỗ trợ tài xế và nhân viên kho linh hoạt trong việc tiếp cận hàng hóa từ các phía, thuận tiện khi xếp dỡ tại nhiều địa điểm khác nhau.

Một số nhóm hàng phù hợp với phiên bản này gồm:

  • Đồ nội thất, đồ trang trí.
  • Hàng tiêu dùng, hàng đóng kiện.
  • Ống nhựa, bồn nước.
  • Các mặt hàng cần không gian chứa rộng và có nhu cầu che chắn khi vận chuyển.

Với thiết kế thùng dài, rộng cùng khả năng mở bửng linh hoạt, Tera 245SL Plus thùng mui bạt phù hợp với doanh nghiệp cần một phương tiện vận chuyển đa dạng mặt hàng.

thùng mui bạt
 

3.3. Tera 245SL Plus thùng kín – Bảo vệ hàng hóa, cửa hông mở rộng 2m

Kích thước lọt lòng thùng kín:

  • Chiều dài: 6.200 mm.
  • Chiều rộng: 2.180 mm.
  • Chiều cao: 2.090 mm.

Khác với hai phiên bản trên, thùng kín được thiết kế bao bọc toàn bộ không gian hàng hóa, giúp hạn chế tác động trực tiếp từ mưa, nắng và môi trường bên ngoài.

Điểm đặc biệt trên phiên bản này là thiết kế cửa hông mở hai bên với chiều rộng lên tới 2m, kết hợp cửa sau, tạo thêm nhiều hướng tiếp cận khoang hàng.

Thiết kế này mang lại những lợi ích thiết thực:

  • Thuận tiện lấy hàng và bốc dỡ từ bên hông xe.
  • Hỗ trợ giao hàng tại những địa điểm có không gian phía sau hạn chế.
  • Dễ dàng tiếp cận các kiện hàng được bố trí sâu bên trong thùng.
  • Phù hợp với hoạt động giao nhận hàng hóa tại nhiều điểm khác nhau.

Với không gian lòng thùng dài 6,2m, rộng 2,18m và cao 2,09m, phiên bản thùng kín phù hợp với những mặt hàng cần được bảo vệ tốt hơn như linh kiện điện tử, bưu phẩm, hàng đóng kiện và các sản phẩm cần hạn chế tiếp xúc với thời tiết.

thùng kín
 

4. Khả năng xếp 2 hàng pallet chuẩn ISO – Tối ưu không gian thùng hàng

Một trong những lợi thế đáng chú ý của Tera 245SL Plus là chiều rộng lọt lòng thùng đạt 2.180 mm.

Theo giới thiệu từ Daehan Motors, kích thước này cho phép bố trí vừa 2 hàng pallet chuẩn ISO.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, phân phối và logistics, việc sử dụng pallet giúp chuẩn hóa cách sắp xếp hàng hóa, hỗ trợ quá trình nâng hạ bằng xe nâng và thuận tiện trong khâu quản lý kho vận.

Khi kết hợp chiều dài thùng 6.200 mm với chiều rộng 2.180 mm, Tera 245SL Plus mang đến không gian bố trí hàng hóa rộng rãi, phù hợp với nhiều phương án xếp hàng khác nhau.

Đây là ưu điểm đáng cân nhắc đối với các doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển hàng đóng kiện, hàng pallet hoặc hàng hóa có kích thước lớn.
 

5. Động cơ Isuzu Euro 5 – Sức mạnh đồng hành cùng hoạt động vận tải

Bên cạnh lợi thế về kích thước thùng hàng, Tera 245SL Plus còn được trang bị động cơ Isuzu JE493ZLQ5 với những thông số nổi bật:

  • Dung tích xi-lanh: 2.771 cc.
  • Công suất cực đại: 116 PS tại 3.200 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại: 285 Nm tại 2.000 vòng/phút.
  • Công nghệ phun nhiên liệu Common Rail của Bosch.
  • Hệ thống tăng áp Turbo.
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Động cơ kết hợp công nghệ phun nhiên liệu áp suất cao Common Rail và hệ thống Turbo tăng áp, hướng đến khả năng vận hành mạnh mẽ và tối ưu quá trình đốt cháy nhiên liệu.

Xe sử dụng hộp số sàn 5 cấp, bình nhiên liệu dung tích 120 lít, đáp ứng nhu cầu khai thác trong hoạt động vận tải thường xuyên.

z7978389370473_46c03a19732923108b94a9d2c7d17b12
 

6. Tera 245SL Plus phù hợp với những ngành nghề nào?

Với tải trọng 2.490 kg và thùng hàng dài 6,2m, Tera 245SL Plus là phương tiện đáng cân nhắc đối với nhiều lĩnh vực kinh doanh:

Ngành vật liệu xây dựng: Phù hợp vận chuyển ống thép, ống nhựa, sắt thép và các loại vật liệu có chiều dài lớn.

Ngành nội thất: Hỗ trợ chuyên chở bàn ghế, tủ, giường và các sản phẩm nội thất cồng kềnh.

Ngành sản xuất và công nghiệp: Phù hợp vận chuyển máy móc, linh kiện, thiết bị và hàng hóa đóng kiện.

Ngành phân phối và logistics: Không gian thùng rộng, có thể bố trí 2 hàng pallet chuẩn ISO, hỗ trợ quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa.

Tùy đặc điểm hàng hóa, khách hàng có thể lựa chọn phiên bản thùng lửng, thùng mui bạt hoặc thùng kín để đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế.

7. Mua xe tải Tera 245SL Plus tại Teraco Mỹ An

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một mẫu xe tải nhẹ 2,49 tấn có thùng hàng dài, rộng và khả năng chuyên chở đa dạng, Tera 245SL Plus là dòng xe đáng để tìm hiểu.

Tại Teraco Mỹ An, khách hàng được hỗ trợ tư vấn lựa chọn phiên bản thùng phù hợp, tìm hiểu thông số kỹ thuật, phương án mua xe trả góp và các chính sách bán hàng hiện hành.

TERACO MỸ AN – ĐIỂM ĐẾN TIN CẬY DÀNH CHO CÁC BÁC TÀI!

📍 CS1: Số 1 Trần Hưng Đạo – P. Sơn Nam – Hưng Yên.

📍 CS2: Km12 – ĐT 379 – X. Việt Yên – Hưng Yên.

📍 Chi nhánh Ninh Bình: 846 Đường 30/6 – P. Nam Hoa Lư – Ninh Bình.

📞 Hotline: 0903.456.001 – 0936.678.080.


TERACO MỸ AN

Showroom: Số 1 Trần Hưng Đạo, phường Lam Sơn, TP. Hưng Yên, Hưng Yên Showroom: Số 1 Trần Hưng Đạo, phường Lam Sơn, TP. Hưng Yên, Hưng Yên

Showroom: Thôn Bình Phú, xã Yên Phú, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên Showroom: Thôn Bình Phú, xã Yên Phú, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên

GP ĐKKD: ...... do sở Kế hoạch và Đầu tư ......... cấp ngày ..............

NHẬN BÁO GIÁ

GP ĐKKD: ...... do sở Kế hoạch và Đầu tư ......... cấp ngày ..............